chuyển đổi giữa kilocalo (kcal) và kilojoules (kj) cho dinh dưỡng thực phẩm, lập kế hoạch ăn kiêng và theo dõi thể hình.
chọn hướng chuyển đổi:
chuyển đổi kcal sang kj:
1 kilocalorie (kcal) = 4.184 kilojoules (kj)
kj = kcal × 4.184 | kcal = kj ÷ 4.184 (ví dụ, 100 kcal = 418.4 kj)
chấp nhận số thập phân (ví dụ, 150.5 kcal = 629.692 kj)
định dạng hiển thị:
chuyển đổi nhanh (năng lượng thực phẩm phổ biến) - nhấn để điền tự động:
hữu ích cho chế độ ăn/dinh dưỡng thể hình? chia sẻ với người khác:
những điểm khác biệt chính giữa kilocalories (kcal) và kilojoules (kj) — và cách chúng được sử dụng trong thực tế
| đơn vị | định nghĩa | 1 đơn vị = | Các mục sử dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Kilocalo (kcal) | nhiệt năng để làm nóng 1kg nước lên 1°c (calo thực phẩm) | 4.184 kj 1000 cal nhỏ (cal) |
nhãn thực phẩm của Mỹ, ứng dụng chế độ ăn kiêng, thiết bị theo dõi thể dục |
| kilojoule (kj) | nhiệt lượng để di chuyển 1kg 1m bằng lực 1 newton (đơn vị SI) | 0.239 kcal 1000 joules (j) |
nhãn thực phẩm toàn cầu (EU/Asia/Australia), khoa học, kỹ thuật |
| food item (1 serving) | Kilo-calorie (kcal) | kiloJul (kj) | notes |
|---|---|---|---|
| táo vừa (~150g) | 100 kcal | 418,4 kJ | tươi, chưa bóc vỏ |
| gạo đã nấu (~150g) | 239 kcal | 1000 kJ | gạo trắng hạt dài |
| trứng luộc chín (~50g) | 78 kcal | 326.35 kJ | kích cỡ trung bình |
| bánh mì kẹp thịt phô mai (đ fast-food) | 500 kcal | 2092 kj | với thịt bò và phô mai |
| coca-cola (lon 330ml) | 139 kcal | 581,6 kJ | thường (không phải diet) |
Các chuyển đổi năng lượng phổ biến cho thực phẩm, chế độ ăn uống và theo dõi thể thao
| Kilo-calorie (kcal) | = | kiloJul (kj) |
|---|---|---|
| 50 kcal | = | 209,2 kJ |
| 100 kcal | = | 418,4 kJ |
| 200 kcal | = | 836,8 kJ |
| 500 kcal | = | 2092 kj |
| 1000 kcal | = | 4184 kJ |
| kiloJul (kj) | = | Kilo-calorie (kcal) |
|---|---|---|
| 200 kJ | = | 47,8 kcal |
| 500 kJ | = | 119,5 kcal |
| 1000 kJ | = | 239,0 kcal |
| 2000 kJ | = | 478,0 kcal |
| 5000 kJ | = | 1195,0 kcal |
Các câu hỏi thường gặp về chuyển đổi kcal sang kJ
Hệ số 4,184 xuất phát từ định nghĩa khoa học của một kilocalorie:
Vâng! ' calories' (chữ C in hoa) bạn thấy trên nhãn thực phẩm thực ra là một Kilocalo (kcal):
đối với hầu hết mọi người, làm tròn đến 1-2 chữ số thập phân là đủ.:
nó còn tùy thuộc vào tiêu chuẩn khu vực và sự chấp nhận trong lịch sử:
có — việc chuyển đổi phù hợp cho bất kỳ đơn vị đo năng lượng nào, kể cả trong tập luyện:
bộ chuyển đổi năng lượng
kcal sang cal, cal sang kcal, bộ chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi calo, kcal thành cal, kcal thành calorie, kcal sang calories
Chuyển đổi chính xác kilocalo (kcal) sang calo (cal) và ngược lại với độ chính xác 4 chữ số thập phân theo mặc định.
nm to ft-lbs, ft-lbs to nm, torque converter, torque conversion, nm to ft-lbs converter, newton meters to foot pounds, nm to lb ft
chuyển đổi chính xác newton-meters (nm) sang foot-pounds (ft-lbs) và ngược lại với độ chính xác 4 chữ số thập phân theo mặc định.
lbf-ft sang newton-mét, ft·lb sang n·m, bộ chuyển đổi mô-men xoắn, newton-mét sang foot-pound, n·m sang ft·lb, chuyển đổi mô-men xoắn, bộ chuyển đổi đơn vị, đơn vị kỹ thuật, ft lbs sang nm, ft lbs trong nm, tính toán ft lbs sang nm
Trình chuyển đổi foot-pound chính xác sang newton-meter cho đơn vị mô-men xoắn. Chuyển đổi ft·lb sang n·m và ngược lại với kết quả chính xác. Bao gồm bảng chuyển đổi, công thức và lời giải thích chi tiết dành cho kỹ sư và thợ máy.
kj sang jul, kilojoules sang jul, chuyển đổi năng lượng, bộ chuyển đổi kj, máy tính jul, kj sang j, đổi kj sang j, kilô jul sang jul, kj trong j
Chuyển đổi kilojoules sang joules ngay lập tức với trình chuyển đổi trực tuyến chính xác của chúng tôi. hỗ trợ chuyển đổi hai chiều với công thức, ví dụ và bảng tham khảo.
kj sang kcal, kilojoule sang kilocalories, kilojoule đến kcal, bộ chuyển đổi calo thực phẩm, kjul kcal, kjoule sang kcal, kj sang kilocalories
Chuyển đổi lượng kilojoules (kj) sang kilocalories (kcal) để theo dõi thực phẩm, chế độ ăn uống và thể dục — 1 kcal = 4,184 kj.
kcal sang kj, kilocalories sang kilojoules, bộ chuyển đổi năng lượng thực phẩm, đơn vị theo dõi chế độ ăn kiêng, kcal sang kjoules, kcal trong kjoule, chuyển đổi kcal sang kjoule
chuyển đổi kcal thành kj (kilocalo thành kilojoule) cho dinh dưỡng thực phẩm, chế độ ăn và thể dục—1 kcal = 4,184 kj
Newton mét sang inch pound, n·m sang in·lbs, bộ chuyển đổi mô-men xoắn, đơn vị kỹ thuật, nm sang inch pound, nm sang in lbs, newton mét sang in lbs, nm sang inlb
Chuyển đổi giữa newton mét (n·m) và pound inch (in·lbs) một cách chính xác — lý tưởng cho kỹ thuật, cơ khí và sử dụng dụng cụ.
bộ chuyển đổi jun sang kilojun, chuyển đổi j sang kj, 1000 j sang kj, chuyển đổi đơn vị năng lượng j kj
bộ chuyển đổi joule sang kilojoule trực tuyến miễn phí (1 kj = 1000 j). lý tưởng cho các thí nghiệm vật lý, tính toán năng lượng, chuyển đổi calo dinh dưỡng và công việc kỹ thuật.
Joule sang kilowatt giờ, bộ chuyển đổi J sang kWh, chuyển đổi năng lượng, Joule sang kilowatt giờ, J sang kilowatt giờ, bộ chuyển đổi đơn vị năng lượng
bộ chuyển đổi joule chính xác sang kWh cho các phép tính năng lượng. chuyển đổi joule (J) sang kilowatt-giờ (kWh) với các phép tính từng bước và kiểm soát độ chính xác.
Bạn không thấy công cụ bạn cần? Hãy cho chúng tôi biết qua email, và chúng tôi sẽ xem xét thêm công cụ đó.
869241891@qq.com